Đơn giá xây dựng tham khảo
Áp dụng cho nhà ở dân dụng tại Nghệ An. Giá chính xác phụ thuộc thiết kế, vị trí và vật tư lựa chọn.
Xây phần thô
Thô + nhân công hoàn thiện
- Móng, khung, sàn bê tông cốt thép
- Xây tô tường, mái, cầu thang
- Điện nước âm tường, chống thấm
- Nhân công ốp lát, sơn bả, lắp thiết bị
- Gia chủ tự chọn mua vật tư hoàn thiện
Trọn gói tiêu chuẩn
Chìa khóa trao tay
- Toàn bộ phần thô như gói xây thô
- Vật tư hoàn thiện tầm trung chính hãng
- Gạch, sơn, cửa, thiết bị điện, vệ sinh
- Hỗ trợ thiết kế & xin giấy phép
- Bảo hành kết cấu 10 năm
Trọn gói cao cấp
Biệt thự / nhà phố cao cấp
- Vật tư hoàn thiện cao cấp
- Đá tự nhiên, kính cường lực, cửa nhôm hệ
- Thiết bị vệ sinh, điện thương hiệu cao cấp
- Miễn phí thiết kế kiến trúc 3D
- Kỹ sư giám sát chuyên trách
Bảng đơn giá chi tiết
| Hạng mục | Đơn giá tham khảo |
|---|---|
| Thiết kế kiến trúc + kết cấu + điện nước (3D) | 150.000 – 250.000 đ/m² |
| Xây phần thô + nhân công hoàn thiện | 3.600.000 – 4.200.000 đ/m² |
| Xây nhà trọn gói – gói tiêu chuẩn | từ 5.800.000 đ/m² |
| Xây nhà trọn gói – gói khá | từ 6.800.000 đ/m² |
| Xây nhà trọn gói – gói cao cấp / biệt thự | từ 8.000.000 đ/m² |
| Nhà xưởng khung thép tiền chế | Báo giá theo khảo sát |
| Sửa chữa – cải tạo | Báo giá theo khảo sát |
* Đơn giá mang tính tham khảo, chưa gồm VAT, áp dụng cho công trình có diện tích sàn từ 150 m² và mặt bằng thi công thuận lợi. Liên hệ để nhận báo giá chính xác cho công trình của bạn.
Cách tính diện tích xây dựng
Chi phí xây dựng = Diện tích xây dựng quy đổi × Đơn giá/m². Diện tích quy đổi được tính theo hệ số cho từng hạng mục:
| Hạng mục | Hệ số tính |
|---|---|
| Móng đơn | 30 – 40% |
| Móng băng | 50% |
| Móng cọc | 30 – 50% |
| Móng bè | 80% |
| Tầng hầm (tùy độ sâu) | 150 – 250% |
| Tầng trệt, các tầng lầu, tum | 100% |
| Ban công có mái che / không mái che | 70% / 50% |
| Mái tôn | 30% |
| Mái bê tông cốt thép | 50% |
| Mái ngói kèo thép / mái Thái, mái Nhật | 70% |
| Mái BTCT dán ngói | 100% |
| Sân trước / sân sau | 50 – 100% |
| Ô thông tầng < 8 m² / ≥ 8 m² | 100% / 50% |
Ví dụ: nhà 5 × 20 m (100 m²), 3 tầng, móng băng, mái BTCT → 100×3 + 100×50% + 100×50% = 400 m² quy đổi.
Dự toán chi phí nhanh
Nhập thông số để ước tính chi phí xây dựng sơ bộ cho ngôi nhà của bạn.
Kết quả dự toán
Câu hỏi về chi phí & hợp đồng
Xây nhà trọn gói gồm những hạng mục gì?
Gói trọn gói bao gồm thiết kế, hỗ trợ xin phép xây dựng, phần thô (móng, khung, tường, mái, điện nước âm tường) và toàn bộ phần hoàn thiện: gạch ốp lát, sơn, cửa, thiết bị điện, thiết bị vệ sinh. Danh mục vật tư, chủng loại và thương hiệu được ghi rõ trong phụ lục hợp đồng.
Chi phí xây nhà được tính như thế nào?
Chi phí = Diện tích xây dựng quy đổi × Đơn giá/m². Diện tích quy đổi gồm 100% diện tích các tầng, cộng thêm một tỷ lệ cho móng, mái, ban công, sân… Bạn có thể dùng công cụ dự toán ở trang Báo giá để ước tính nhanh.
Có phát sinh chi phí trong quá trình thi công không?
Lê Gia cam kết không phát sinh với các hạng mục đã có trong hợp đồng. Chỉ khi gia chủ chủ động thay đổi thiết kế hoặc nâng cấp vật tư, hai bên mới lập phụ lục bổ sung và thống nhất trước khi làm.
Thanh toán chia làm mấy đợt?
Thường chia 4–6 đợt theo tiến độ thực tế (ví dụ: ký hợp đồng – xong móng – xong khung – xong thô – bàn giao). Phần giữ lại bảo hành được ghi rõ trong hợp đồng.
Thời gian thi công một căn nhà mất bao lâu?
Nhà phố 2–3 tầng thường mất 3–5 tháng, biệt thự 5–8 tháng tùy quy mô và mức độ hoàn thiện. Tiến độ chi tiết được lập và cam kết ngay khi ký hợp đồng.
Chính sách bảo hành như thế nào?
Bảo hành kết cấu 10 năm, phần hoàn thiện 12 tháng (thiết bị theo chính sách hãng). Trong thời gian bảo hành, đội kỹ thuật kiểm tra định kỳ và có mặt khi gia chủ cần.
Thiết kế có mất phí không?
Khi ký hợp đồng thi công trọn gói với Lê Gia, chi phí thiết kế được giảm hoặc miễn theo quy mô công trình. Liên hệ để được tư vấn cụ thể.
Tôi có được tự chọn hoặc tự cung cấp vật tư không?
Có. Gia chủ có thể chọn gói xây thô và tự mua vật tư hoàn thiện, hoặc chọn trọn gói và tùy chỉnh thương hiệu vật tư theo ngân sách.